Tỷ giá ngoại tệ ngày hôm nay 08/03
Tỷ giá ngoại tệ ngày hôm nay 08/03/2016 được cập nhật lần thứ 1 vào lúc 08:48 đã được chúng tôi đưa tin trong bài viết dưới đây. Mời các bạn theo dõi nhé!
Ký hiệu |
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay(08/03/2016) |
Tỷ giá ngoại tệ hôm qua(07/03/2016) |
||||
Tỷ giá mua vào |
Tỷ giá chuyển khoản |
Tỷ giá bán ra |
Tỷ giá mua vào |
Tỷ giá chuyển khoản |
Tỷ giá bán ra |
|
USD | 22,270.00![]() |
22,270.00 ![]() |
22,360.00![]() |
22,255.00 | 22,255.00 | 22,325.00 |
EUR | 24,373.18![]() |
24,446.52 ![]() |
24,670.52![]() |
24,321.25 | 24,394.43 | 24,612.45 |
AUD | 16,447.73![]() |
16,547.01 ![]() |
16,698.63![]() |
16,346.99 | 16,445.66 | 16,592.64 |
KRW | – | 18.50 ![]() |
19.72 ![]() |
– | 18.57 | 19.79 |
KWD | – | 73,063.78 ![]() |
75,373.53![]() |
– | 72,998.80 | 75,289.64 |
MYR | – | 5,418.15 ![]() |
5,489.71 ![]() |
– | 5,434.88 | 5,505.43 |
NOK | – | 2,583.84 ![]() |
2,665.52 ![]() |
– | 2,585.85 | 2,667.00 |
RUB | – | 283.48 ![]() |
346.87 ![]() |
– | 280.92 | 343.66 |
SEK | – | 2,598.90 ![]() |
2,665.02 ![]() |
– | 2,596.11 | 2,661.56 |
SGD | 15,936.41![]() |
16,048.75 ![]() |
16,260.72![]() |
15,974.49 | 16,087.10 | 16,295.93 |
THB | 616.83 ![]() |
616.83 ![]() |
642.72 ![]() |
617.74 | 617.74 | 643.53 |
CAD | 16,518.23![]() |
16,668.24 ![]() |
16,888.39![]() |
16,461.25 | 16,610.75 | 16,826.38 |
CHF | 22,158.28![]() |
22,314.48 ![]() |
22,518.95![]() |
22,173.37 | 22,329.68 | 22,529.24 |
DKK | – | 3,241.93 ![]() |
3,344.42 ![]() |
– | 3,234.95 | 3,336.47 |
GBP | 31,425.33![]() |
31,646.86 ![]() |
31,936.84![]() |
31,314.71 | 31,535.46 | 31,817.29 |
HKD | – ![]() |
2,852.70 ![]() |
2,890.38 ![]() |
2,832.24 | 2,852.21 | 2,889.23 |
INR | – | 325.88 ![]() |
339.56 ![]() |
– | 326.12 | 339.73 |
JPY | 194.35 ![]() |
196.31 ![]() |
198.10 ![]() |
193.28 | 195.23 | 196.97 |
* Mũi tên màu xanh (
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó. (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)

* Mũi tên màu đỏ (
